alphabetic writing

Định nghĩa

Danh từ:
- Hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái: "Alphabetic writing" chỉ một hệ thống chữ viết trong đó các ký hiệu (chữ cái) đại diện cho các âm vị (âm thanh) riêng lẻ của ngôn ngữ. Đây loại hình chữ viết phổ biến nhất, cho phép kết hợp các chữ cái để tạo thành từ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ tiếng Anh sử dụng hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái, trong đó mỗi chữ cái đại diện cho một âm thanh.)
  • (Hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái khác với chữ viết biểu nghĩa, như chữ Hán, vốn đại diện cho toàn bộ từ ngữ hoặc ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alphabetic writing system": hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái, thường được dùng để miêu tả cấu trúc ngôn ngữ.
    • The invention of the alphabetic writing system revolutionized communication. (Phát minh ra hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái đã cách mạng hóa giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabet (danh từ): bảng chữ cái, tập hợp các chữ cái của một ngôn ngữ.
    • The English alphabet has 26 letters. (Bảng chữ cái tiếng Anh 26 chữ cái.)
  • Alphabetic (tính từ): thuộc về bảng chữ cái, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
    • Please list the names in alphabetic order. (Vui lòng liệt kê tên theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Phonographic writing: chữ viết ghi âm, một thuật ngữ khác chỉ hệ thống chữ viết dựa trên âm thanh.
  • Letter-based writing: chữ viết dựa trên chữ cái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "develop" (phát triển):
    • They use alphabetic writing in most European languages. (Họ sử dụng chữ viết dựa trên bảng chữ cái trong hầu hết các ngôn ngữ châu Âu.)
    • The ancient Greeks developed alphabetic writing from earlier scripts. (Người Hy Lạp cổ đại đã phát triển chữ viết dựa trên bảng chữ cái từ các hệ thống chữ viết trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng khái niệm "alphabetic writing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học.